HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Ngữ pháp

Ngữ pháp: 이다 & Trợ từ

+120 XP
~25 min

Master the Korean copula and the critical topic vs. subject marker distinction.

Từ vựng (4)

학생
haksaeng
Học sinh
저는 학생이에요. — I am a student.
★☆☆☆☆
선생님
seonsaengnim
Giáo viên
저분이 선생님이에요. — That person is a teacher.
★☆☆☆☆
은/는
eun/neun
Trợ từ chủ đề
저는 한국어를 공부해요. — I (as for me) study Korean.
★★☆☆☆
이/가
i/ga
Trợ từ chủ ngữ
비가 와요. — It's raining.
★★☆☆☆

Grammar Patterns

N + 이에요/예요 Copula (to be)

Thêm이에요 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm, 예요 sau nguyên âm.

저는 학생이에요. — I am a student.
Jeoneun haksaengieyo.
저는 선생님이에요. — I am a teacher.
Jeoneun seonsaengnimieyo.
저는 의사예요. — I am a doctor.
Jeoneun uisayeyo.
N + 은/는 Topic Marker

Dùng은 sau phụ âm, 는 sau nguyên âm. Đánh dấu chủ đề câu.

저는 한국어를 공부해요. — As for me, I study Korean.
Jeoneun hangugeo-reul gongbuhaeyo.
오늘은 날씨가 좋아요. — As for today, the weather is nice.
Oneureun nalssiga joayo.
N + 이/가 Subject Marker

Dùng이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm. Đánh dấu thông tin mới.

비가 와요. — Rain is coming. (It's raining.)
Biga wayo.
제가 했어요. — I did it. (emphasizing it was me)
Jega haesseoyo.

Kiểm tra (2 questions)

Question 1 of 2

Fill the blank: 저___ 학생이에요 (I am a student)

빈칸을 채우세요: 저___ 학생이에요

← Food & Drink — Café & Restaurant Grammar: Verb Conjugation (해요체) →