HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Hệ thống chữ viết

14 Phụ âm Hangul

+100 XP
~25 min

Learn all 14 basic Korean consonants with shape mnemonics.

Từ vựng (14)

g/k
Phụ âm: g/k — hình cò súng
가다 — to go — to go
★☆☆☆☆
n
Phụ âm: n — góc chữ N
나 — I/me — I/me (informal)
★☆☆☆☆
d/t
Phụ âm: d/t — khung cửa
다 — all — all, everything
★☆☆☆☆
m
Phụ âm: m — hộp thư
마음 — heart/mind — heart, mind, feelings
★☆☆☆☆
b/p
Phụ âm: b/p — cái xô có tay cầm
바다 — sea/ocean — sea, ocean
★☆☆☆☆
s
Phụ âm: s — đỉnh núi / bập bênh
사람 — person — person
★☆☆☆☆
j
Phụ âm: j — hình mũ sứa
자다 — to sleep — to sleep
★☆☆☆☆
h
Phụ âm: h — cái mũ trên cây gậy
하다 — to do — to do
★☆☆☆☆
r/l
Phụ âm: r/l — đường ray tàu lượn
라면 — ramen — ramen noodles
★★☆☆☆
silent/ng
Phụ âm: câm (đầu) / ng (cuối)
안녕 — hello/bye — hi/bye (informal)
★★☆☆☆
k
Phụ âm: k bật hơi
커피 — coffee — coffee
★★☆☆☆
t
Phụ âm: t bật hơi
타다 — to ride — to ride (vehicle)
★★☆☆☆
p
Phụ âm: p bật hơi
파란 — blue — blue (adjective)
★★☆☆☆
ch
Phụ âm: ch bật hơi
차 — tea / car — tea; car
★★☆☆☆

Kiểm tra (2 questions)

Question 1 of 2

Which consonant makes the 'n' sound?

어느 자음이 'n' 소리인가요?

← Hangul Vowels — The 10 Basics Compound Vowels & the ㅡ Sound →