Phủ định & Câu hỏi
Say 'no' and ask questions in Korean.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (14)
Grammar Patterns
안 + 동사/형용사 Short negation with 안 Đặt 안 ngay trước động từ hoặc tính từ để phủ định ('không ...'). Đây là cách phủ định phổ biến nhất khi nói. Với động từ 하다, đặt 안 giữa danh từ và 하다 (vd: 공부 안 해요).
동사 + 지 않다 Long negation with ~지 않다 Thêm ~지 않다 vào gốc động từ hoặc tính từ để phủ định. Nghĩa giống 안 nhưng trang trọng hơn, thường dùng khi viết. Chia 않다 theo thì/lịch sự (~지 않아요, ~지 않았어요).
못 + 동사 Inability negation with 못 Đặt 못 trước động từ để diễn tả sự không thể ('không thể') do thiếu khả năng, sự cho phép hoặc hoàn cảnh — không phải do lựa chọn. Với động từ 하다 dùng 못 해요. So sánh: 안 가요 (không đi, do chọn) và 못 가요 (không thể đi).
의문사 + 의문문 (뭐/어디/언제/누구) Question words (what/where/when/who) Câu hỏi tiếng Hàn giữ nguyên trật tự từ như câu trần thuật — chỉ thêm từ để hỏi (뭐 cái gì, 어디 ở đâu, 언제 khi nào, 누구 ai, 왜 tại sao, 어떻게 thế nào, 몇 mấy) và ngữ điệu lên cao. Từ để hỏi đặt ở vị trí của câu trả lời. Với 이다: 누구 + 예요 = 누구예요?
~ㅂ니까? / ~습니까? Formal question ending (hapnida style) Đuôi câu hỏi trang trọng và lịch sự. Dùng ~ㅂ니까? sau gốc kết thúc bằng nguyên âm và ~습니까? sau gốc kết thúc bằng phụ âm. Thể 합니다 này dùng trong tin tức, thuyết trình, quân đội và với người lạ. Thể trần thuật là ~ㅂ니다/~습니다.
Kiểm tra (5 questions)
How do you say 'I don't drink coffee' using short negation?
짧은 부정으로 '저는 커피를 마시지 않아요'를 어떻게 말하나요?