HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Ngữ pháp

Phủ định & Câu hỏi

+80 XP
~20 min

Say 'no' and ask questions in Korean.

Từ vựng (14)

mwo
cái gì (thân mật)
이거 뭐예요? — What is this?
★☆☆☆☆
어디
eodi
ở đâu
화장실이 어디예요? — Where is the bathroom?
★☆☆☆☆
언제
eonje
khi nào
생일이 언제예요? — When is your birthday?
★☆☆☆☆
누구
nugu
ai
저 사람은 누구예요? — Who is that person?
★☆☆☆☆
wae
tại sao
왜 안 와요? — Why aren't you coming?
★☆☆☆☆
an
không (phủ định)
오늘은 학교에 안 가요. — I'm not going to school today.
★☆☆☆☆
mot
không thể
저는 수영을 못 해요. — I can't swim.
★☆☆☆☆
아니요
aniyo
không (trả lời)
아니요, 안 먹어요. — No, I don't eat it.
★☆☆☆☆
무엇
mueot
cái gì (dạng đầy đủ)
이름이 무엇입니까? — What is your name?
★★☆☆☆
어떻게
eotteoke
như thế nào
이거 어떻게 해요? — How do you do this?
★★☆☆☆
myeot
mấy / bao nhiêu
몇 시예요? — What time is it?
★★☆☆☆
없다
eopda
không có
시간이 없어요. — I don't have time.
★★☆☆☆
아니다
anida
không phải là
저는 학생이 아니에요. — I am not a student.
★★☆☆☆
질문
jilmun
câu hỏi
질문이 있어요. — I have a question.
★★☆☆☆

Grammar Patterns

안 + 동사/형용사 Short negation with 안

Đặt 안 ngay trước động từ hoặc tính từ để phủ định ('không ...'). Đây là cách phủ định phổ biến nhất khi nói. Với động từ 하다, đặt 안 giữa danh từ và 하다 (vd: 공부 안 해요).

저는 커피를 안 마셔요. — I don't drink coffee.
Jeoneun keopireul an masyeoyo.
오늘은 안 바빠요. — I'm not busy today.
Oneureun an bappayo.
동생은 공부를 안 해요. — My younger sibling doesn't study.
Dongsaengeun gongbureul an haeyo.
동사 + 지 않다 Long negation with ~지 않다

Thêm ~지 않다 vào gốc động từ hoặc tính từ để phủ định. Nghĩa giống 안 nhưng trang trọng hơn, thường dùng khi viết. Chia 않다 theo thì/lịch sự (~지 않아요, ~지 않았어요).

저는 고기를 먹지 않아요. — I don't eat meat.
Jeoneun gogireul meokji anhayo.
그 영화는 재미있지 않아요. — That movie isn't interesting.
Geu yeonghwaneun jaemiitji anhayo.
어제는 비가 오지 않았어요. — It didn't rain yesterday.
Eojeneun biga oji anhasseoyo.
못 + 동사 Inability negation with 못

Đặt 못 trước động từ để diễn tả sự không thể ('không thể') do thiếu khả năng, sự cho phép hoặc hoàn cảnh — không phải do lựa chọn. Với động từ 하다 dùng 못 해요. So sánh: 안 가요 (không đi, do chọn) và 못 가요 (không thể đi).

저는 매운 음식을 못 먹어요. — I can't eat spicy food.
Jeoneun maeun eumsigeul mot meogeoyo.
오늘 파티에 못 가요. — I can't go to the party today.
Oneul patie mot gayo.
한국어를 아직 잘 못 해요. — I can't speak Korean well yet.
Hangugeoreul ajik jal mot haeyo.
의문사 + 의문문 (뭐/어디/언제/누구) Question words (what/where/when/who)

Câu hỏi tiếng Hàn giữ nguyên trật tự từ như câu trần thuật — chỉ thêm từ để hỏi (뭐 cái gì, 어디 ở đâu, 언제 khi nào, 누구 ai, 왜 tại sao, 어떻게 thế nào, 몇 mấy) và ngữ điệu lên cao. Từ để hỏi đặt ở vị trí của câu trả lời. Với 이다: 누구 + 예요 = 누구예요?

이름이 뭐예요? — What is your name?
Ireumi mwoyeyo?
지금 어디에 있어요? — Where are you now?
Jigeum eodie isseoyo?
이 가방은 누구 거예요? — Whose bag is this?
I gabangeun nugu geoyeyo?
~ㅂ니까? / ~습니까? Formal question ending (hapnida style)

Đuôi câu hỏi trang trọng và lịch sự. Dùng ~ㅂ니까? sau gốc kết thúc bằng nguyên âm và ~습니까? sau gốc kết thúc bằng phụ âm. Thể 합니다 này dùng trong tin tức, thuyết trình, quân đội và với người lạ. Thể trần thuật là ~ㅂ니다/~습니다.

어디에 갑니까? — Where are you going?
Eodie gamnikka?
이름이 무엇입니까? — What is your name?
Ireumi mueosimnikka?
점심을 먹었습니까? — Did you eat lunch?
Jeomsimeul meogeotseumnikka?

Kiểm tra (5 questions)

Question 1 of 5

How do you say 'I don't drink coffee' using short negation?

짧은 부정으로 '저는 커피를 마시지 않아요'를 어떻게 말하나요?

← Grammar: Verb Conjugation (해요체) K-Pop Lens: Reading Song Lyrics →