HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Hệ thống chữ viết

Ghép khối âm tiết

+100 XP
~25 min

Combine consonants and vowels into syllable blocks. This is the core of Hangul!

Từ vựng (12)

ga
âm tiết đơn giản nhất: phụ âm + nguyên âm (CV); cũng là tiểu từ chủ ngữ
가는 ㄱ과 ㅏ로 만들어요. — '가' is made from ㄱ and ㅏ.
★☆☆☆☆
나무
namu
cây (hai khối CV: 나 = ㄴ+ㅏ, 무 = ㅁ+ㅜ)
나무가 커요. — The tree is big.
★☆☆☆☆
i
răng; cho thấy âm chỉ có nguyên âm vẫn cần ký tự câm ㅇ (ㅇ+ㅣ)
이가 아파요. — My tooth hurts.
★☆☆☆☆
san
núi (khối CVC: phụ âm đầu ㅅ + nguyên âm ㅏ + phụ âm cuối ㄴ)
산이 높아요. — The mountain is high.
★★☆☆☆
mul
nước (khối CVC với phụ âm cuối ㄹ, gọi là batchim)
물을 마셔요. — I drink water.
★★☆☆☆
우유
uyu
sữa (hai khối đều bắt đầu bằng ㅇ câm: 우 = ㅇ+ㅜ, 유 = ㅇ+ㅠ)
우유를 좋아해요. — I like milk.
★★☆☆☆
chaek
sách (khối CVC: ㅊ + ㅐ + phụ âm cuối ㄱ)
책을 읽어요. — I read a book.
★★☆☆☆
의자
uija
ghế (의 dùng nguyên âm ghép ㅢ trong một khối: ㅇ+ㅢ)
의자에 앉아요. — I sit on the chair.
★★★☆☆
wa
và/với; minh họa nguyên âm ghép ㅘ đặt bên phải ㅇ
친구와 가요. — I go with a friend.
★★★☆☆
한국
Hanguk
Hàn Quốc (hai khối CVC: 한 = ㅎ+ㅏ+ㄴ, 국 = ㄱ+ㅜ+ㄱ)
한국에 가요. — I go to Korea.
★★★☆☆
dak
gà (khối CVCC với phụ âm cuối kép ㄺ; chỉ phát âm ㄱ)
닭이 울어요. — The chicken crows.
★★★★☆
kkot
hoa (khối CVC với phụ âm đầu căng ㄲ và phụ âm cuối ㅊ, đọc là [t])
꽃이 예뻐요. — The flower is pretty.
★★★★☆

Grammar Patterns

초성 + 중성 (가로/세로 모임) Block layout: initial + medial vowel

Mỗi âm tiết tiếng Hàn được viết thành một khối vuông, không bao giờ viết từ trái sang phải như bảng chữ Latinh. Một khối cần ít nhất một phụ âm đầu và một nguyên âm giữa. Nếu nguyên âm dọc (ㅏ, ㅓ, ㅣ), phụ âm đặt BÊN TRÁI (vd 가 = ㄱ|ㅏ). Nếu nguyên âm ngang (ㅗ, ㅜ, ㅡ), phụ âm đặt PHÍA TRÊN (vd 고). Khi âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, ký tự câm ㅇ lấp vào vị trí phụ âm đầu (vd 이 = ㅇ+ㅣ).

가 = ㄱ + ㅏ — vertical vowel → consonant on the left
ga
고 = ㄱ + ㅗ — horizontal vowel → consonant on top
go
이 = ㅇ + ㅣ — vowel-only sound → silent ㅇ fills the initial slot
i
초성 + 중성 + 종성 (받침) Adding a final consonant (batchim)

Một khối âm tiết có thể thêm phần thứ ba: phụ âm cuối gọi là 받침 (batchim), viết ở ĐÁY khối. Điều này biến khối CV thành CVC, vd 사 (sa) + ㄴ → 산 (san). Một số âm tiết còn có phụ âm cuối kép (겹받침) như ㄺ hay ㄼ, nhưng chỉ một trong hai thực sự được phát âm (닭 đọc là [dak], không phải [dalg]). Phụ âm cuối còn 'không bật hơi': 책 kết thúc bằng [k̚] giữ lại, và ㅅ/ㅈ/ㅊ/ㅌ ở vị trí cuối đều đọc thành [t] (꽃 → [kkot]).

산 = ㅅ + ㅏ + ㄴ — single final consonant at the bottom (CVC)
san
물 = ㅁ + ㅜ + ㄹ — horizontal vowel with a bottom batchim
mul
닭 = ㄷ + ㅏ + ㄺ — double final, but only ㄱ is pronounced → [dak]
dak

Kiểm tra (5 questions)

Question 1 of 5

Which letters combine to form the syllable block 가?

음절 '가'는 어떤 글자로 이루어져 있나요?

← Compound Vowels & the ㅡ Sound Final Consonants (받침) →