HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Từ vựng

Cảm xúc và Tâm trạng

+120 XP
~30 min

Build a rich emotional vocabulary in Korean, focusing on descriptive adjectives like 기쁘다, 슬프다, and 화나다 and how to talk about feelings.

Từ vựng (15)

기분
gibun
tâm trạng
오늘은 날씨가 좋아서 기분이 좋아요. — The weather is nice today, so I'm in a good mood.
★☆☆☆☆
기쁘다
gippeuda
vui mừng
합격 소식을 듣고 정말 기뻤어요. — I was really happy to hear I passed.
★★☆☆☆
슬프다
seulpeuda
buồn
영화가 너무 슬퍼서 울었어요. — The movie was so sad that I cried.
★★☆☆☆
화나다
hwanada
tức giận
약속을 어겨서 친구가 화났어요. — My friend got angry because I broke my promise.
★★☆☆☆
무섭다
museopda
đáng sợ, sợ
밤에 혼자 있으면 무서워요. — I'm scared when I'm alone at night.
★★☆☆☆
행복하다
haengbokhada
hạnh phúc
가족과 함께 있을 때 가장 행복해요. — I'm happiest when I'm with my family.
★★☆☆☆
놀라다
nollada
ngạc nhiên, giật mình
갑작스러운 소식에 깜짝 놀랐어요. — I was startled by the sudden news.
★★☆☆☆
심심하다
simsimhada
buồn chán
주말에 할 일이 없어서 심심해요. — I'm bored because I have nothing to do on the weekend.
★★☆☆☆
피곤하다
pigonhada
mệt mỏi
하루 종일 일해서 너무 피곤해요. — I'm so tired from working all day.
★★☆☆☆
외롭다
oeropda
cô đơn
혼자 외국에 사니까 가끔 외로워요. — Living abroad alone, I sometimes feel lonely.
★★★☆☆
걱정하다
geokjeonghada
lo lắng
시험 결과를 걱정하고 있어요. — I'm worrying about the exam results.
★★★☆☆
부끄럽다
bukkeureopda
ngượng ngùng, xấu hổ
사람들 앞에서 노래하는 게 부끄러워요. — I'm embarrassed to sing in front of people.
★★★☆☆
긴장되다
ginjangdoeda
căng thẳng, hồi hộp
면접 전에 너무 긴장됐어요. — I felt so nervous before the interview.
★★★☆☆
감동하다
gamdonghada
cảm động
선생님의 편지를 읽고 감동했어요. — I was moved after reading my teacher's letter.
★★★☆☆
감정
gamjeong
cảm xúc
감정을 솔직하게 표현하는 것이 중요해요. — It's important to express your emotions honestly.
★★★☆☆

Grammar Patterns

-아서/어서 cause and reason (so / because)

Nối hai mệnh đề để diễn đạt nguyên nhân – kết quả ('vì A nên B'); mệnh đề trước là lý do. Dùng 아서 sau nguyên âm ㅏ/ㅗ và 어서 trong các trường hợp khác.

영화가 슬퍼서 울었어요. — I cried because the movie was sad.
날씨가 좋아서 기분이 좋아요. — I'm in a good mood because the weather is nice.
-(으)ㄹ 것 같다 guess / it seems

Diễn đạt sự phỏng đoán về cảm xúc hay tình huống ('có vẻ như / chắc là'). Thêm 을 것 같다 sau phụ âm và ㄹ 것 같다 sau nguyên âm.

내일 시험이라서 긴장될 것 같아요. — I have an exam tomorrow, so I think I'll be nervous.
이 영화는 무서울 것 같아요. — This movie seems like it will be scary.
-게 되다 to come to / end up (change of state)

Diễn đạt một trạng thái hay cảm xúc xảy ra do hoàn cảnh chứ không phải ý định của bản thân ('trở nên / rốt cuộc'). Gắn 게 되다 vào thân động từ hoặc tính từ.

한국에 살면서 김치를 좋아하게 됐어요. — Living in Korea, I came to like kimchi.
그 소식을 듣고 걱정하게 됐어요. — After hearing the news, I ended up worrying.

Kiểm tra (6 questions)

Question 1 of 6

Which word means 'to be sad'?

← Family & Relationships Workplace & Business Korean →