HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Hội thoại

Tiếng Hàn công sở và kinh doanh

+150 XP
~35 min

Master formal speech, honorifics, and business expressions used in Korean offices, meetings, and emails.

Từ vựng (14)

회의
hoeui
cuộc họp
오후 세 시에 회의가 있습니다. — There is a meeting at three in the afternoon.
★★★☆☆
보고서
bogoseo
bản báo cáo
보고서를 내일까지 제출해 주세요. — Please submit the report by tomorrow.
★★★☆☆
출장
chuljang
công tác
다음 주에 부산으로 출장을 갑니다. — I am going on a business trip to Busan next week.
★★★☆☆
야근
yageun
làm thêm giờ (ban đêm)
오늘은 야근을 해야 할 것 같아요. — I think I have to work overtime today.
★★★☆☆
마감
magam
hạn chót
마감이 금요일까지입니다. — The deadline is by Friday.
★★★☆☆
수고하셨습니다
sugohasyeotseumnida
anh/chị đã vất vả rồi
오늘도 수고하셨습니다. — Thank you for your hard work today as well.
★★★☆☆
거래처
georaecheo
đối tác kinh doanh
오늘 거래처와 미팅이 있어요. — I have a meeting with a client today.
★★★★☆
결재
gyeoljae
sự phê duyệt
부장님 결재를 받아야 합니다. — We need to get the manager's approval.
★★★★☆
담당자
damdangja
người phụ trách
이 업무 담당자가 누구인가요? — Who is the person in charge of this task?
★★★★☆
협력하다
hyeomnyeokhada
hợp tác
두 팀이 함께 협력하기로 했습니다. — The two teams decided to collaborate together.
★★★★☆
참석하다
chamseokhada
tham dự
회의에 참석해 주셔서 감사합니다. — Thank you for attending the meeting.
★★★★☆
검토하다
geomtohada
xem xét, rà soát
제안서를 다시 검토하겠습니다. — I will review the proposal again.
★★★★☆
연봉
yeonbong
lương năm
연봉 협상을 하고 있습니다. — I am negotiating my annual salary.
★★★★☆
처리하다
cheorihada
xử lý
그 문제는 제가 처리하겠습니다. — I will handle that issue.
★★★★☆

Grammar Patterns

-겠습니다 formal volition / future (business)

Đuôi câu trang trọng thể hiện ý định hoặc hành động tương lai lịch sự, thường dùng khi nhận việc trong môi trường công sở.

확인하겠습니다. — I will check (it).
내일까지 보내 드리겠습니다. — I will send it to you by tomorrow.
-아/어 주시겠습니까? polite request (would you please ~?)

Cách đề nghị rất lịch sự với cấp trên hoặc khách hàng, nghĩa là 'xin ngài làm ~ giúp tôi được không?'.

잠시 기다려 주시겠습니까? — Could you please wait a moment?
자료를 보내 주시겠습니까? — Would you please send me the materials?
-(으)ㄴ/는 대로 as soon as / in accordance with

Diễn đạt nghĩa 'ngay khi' một hành động kết thúc, hoặc 'theo đúng như'. Thường dùng trong cam kết công việc như 'ngay khi xác nhận xong'.

확인되는 대로 연락드리겠습니다. — I will contact you as soon as it is confirmed.
지시하신 대로 처리하겠습니다. — I will handle it as you instructed.

Kiểm tra (6 questions)

Question 1 of 6

What does '수고하셨습니다' mean in a workplace context?

← Emotions & Feelings Internet & Social Media Korean →