Tương lai & Ý định — ~(으)ㄹ 거예요, ~(으)려고, ~겠다
Master the three core ways Korean expresses the future and intentions: ~(으)ㄹ 거예요 for plans and predictions, ~(으)려고 for purpose and intention, and ~겠다 for will, conjecture, and polite intention. Includes everyday vocabulary, grammar breakdowns, and a quiz.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (14)
Grammar Patterns
동사 + ~(으)ㄹ 거예요 Future / Plan / Prediction — will, be going to Thêm ~을 거예요 vào gốc động từ kết thúc bằng phụ âm và ~ㄹ 거예요 vào gốc kết thúc bằng nguyên âm. Diễn đạt kế hoạch, quyết định hoặc dự đoán tương lai. Với ngôi thứ nhất nghĩa là 'tôi sẽ'; với ngôi thứ ba hay thời tiết thường mang nghĩa 'có lẽ sẽ'. 거 bắt nguồn từ 것 (cái, việc) + 이에요.
동사 + ~(으)려고 (하다) Intention / Purpose — intend to, in order to ~(으)려고 đánh dấu ý định hoặc mục đích của chủ ngữ. Khi theo sau bởi 하다 (~(으)려고 해요) nghĩa là 'tôi định/dự định'. Khi theo sau bởi một mệnh đề khác nghĩa là 'để mà', và hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ. Dùng ~으려고 sau phụ âm, ~려고 sau nguyên âm.
동사/형용사 + ~겠다 / ~겠어요 Will / Conjecture / Polite intention — I will, must be ~겠 có ba cách dùng hằng ngày: (1) ý chí mạnh mẽ hoặc lời hứa cá nhân — '저는 꼭 가겠습니다' (tôi nhất định sẽ đi); (2) phỏng đoán về tình huống hiện tại/tương lai — '맛있겠다' (chắc là ngon lắm); (3) ý định lịch sự được làm dịu trong các cụm cố định — '알겠습니다' (tôi hiểu rồi/sẽ làm vậy). Thêm ~겠어요 (lịch sự thân mật) hoặc ~겠습니다 (trang trọng).
~(으)ㄹ 거예요 vs ~(으)려고 하다 vs ~겠다 Choosing the right future form Dùng ~(으)ㄹ 거예요 cho kế hoạch đã định hoặc dự đoán trung lập (다음 주에 이사할 거예요). Dùng ~(으)려고 하다 để nhấn mạnh ý định hoặc dự tính, thường là điều chưa chắc chắn (이사하려고 해요 — tôi đang tính chuyển nhà). Dùng ~겠다 cho quyết định tức thì, lời hứa, hoặc phỏng đoán từ bằng chứng (제가 하겠습니다 / 힘들겠다). Chúng chồng lấn nhưng khác về sắc thái.
Kiểm tra (6 questions)
Choose the correct future form: '주말에 친구를 ___ .' (I'm going to meet a friend this weekend.)
주말에 친구를 ___ . (만나다)