Kính ngữ tiếng Hàn — ~(으)시 và động từ kính ngữ đặc biệt
Master Korean honorific speech: the subject honorific ~(으)시, special elevated verbs like 드시다 and 계시다, honorific nouns and particles, and how to address people politely. Essential for talking with elders, bosses, and strangers.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (14)
Grammar Patterns
V/A-stem + (으)시 + ending Subject Honorific ~(으)시 Chèn ~(으)시 giữa thân động từ/tính từ và đuôi câu để tôn kính chủ ngữ (người thực hiện hành động). Thêm 으시 sau phụ âm, 시 sau nguyên âm. Ở thể 해요 thành ~(으)세요. Dùng khi chủ ngữ lớn tuổi hoặc địa vị cao hơn.
있다→계시다, 먹다→드시다, 자다→주무시다 Special Honorific Verbs Một số động từ có dạng kính ngữ riêng biệt thay vì chỉ thêm ~(으)시. Quan trọng: 있다→계시다, 먹다/마시다→드시다 hoặc 잡수시다, 자다→주무시다, 죽다→돌아가시다, 말하다→말씀하시다. Dùng dạng đặc biệt này.
N + 께서 / N + 께 / N + 님 Honorific Particles & Title Suffix Khi tôn kính chủ ngữ, tiểu từ chủ ngữ 이/가 thành 께서, tiểu từ tặng cách 에게/한테 ('cho') thành 께. Hậu tố ~님 gắn vào chức danh để nâng cao: 선생→선생님, 사장→사장님. Thường đi cùng động từ ~(으)시.
드리다 / 여쭤보다 / 뵙다 (humble forms) Humble Verbs (lowering yourself) Tiếng Hàn còn có dạng khiêm ngữ hạ thấp người nói để nâng người nghe. 주다→드리다 (cho người trên), 묻다→여쭤보다, 보다/만나다→뵙다/뵈다. Áp dụng khi TÂN NGỮ là người bề trên, không phải chủ ngữ.
Kiểm tra (6 questions)
Which sentence correctly honors the subject 'teacher' (선생님)?
선생님을 높이는 올바른 문장은?