HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Ngữ pháp

Kính ngữ tiếng Hàn — ~(으)시 và động từ kính ngữ đặc biệt

+150 XP
~35 min

Master Korean honorific speech: the subject honorific ~(으)시, special elevated verbs like 드시다 and 계시다, honorific nouns and particles, and how to address people politely. Essential for talking with elders, bosses, and strangers.

Từ vựng (14)

-님
-nim
hậu tố kính ngữ (vd: 선생님)
고객님, 무엇을 도와드릴까요? — Dear customer, how may I help you?
★☆☆☆☆
드시다
deusida
ăn/uống (kính ngữ)
할머니, 천천히 드세요. — Grandma, please eat slowly.
★★☆☆☆
계시다
gyesida
ở/có mặt (kính ngữ của 있다)
사장님은 지금 사무실에 계세요. — The CEO is in the office right now.
★★☆☆☆
주무시다
jumusida
ngủ (kính ngữ của 자다)
할아버지께서 주무세요. — Grandfather is sleeping.
★★☆☆☆
말씀
malsseum
lời nói (kính ngữ của 말)
선생님 말씀을 잘 들으세요. — Listen carefully to the teacher's words.
★★☆☆☆
daek
nhà (kính ngữ của 집)
할머니 댁에 다녀왔어요. — I visited grandma's house.
★★☆☆☆
성함
seongham
tên (kính ngữ của 이름)
성함이 어떻게 되세요? — May I ask your name?
★★☆☆☆
드리다
deurida
biếu/tặng (khiêm ngữ của cho)
부모님께 용돈을 드려요. — I give pocket money to my parents.
★★☆☆☆
bun
vị (lượng từ kính ngữ thay 명/사람)
손님 세 분이 오셨어요. — Three guests have arrived.
★★☆☆☆
잡수시다
japsusida
ăn (kính ngữ cao nhất)
진지 잡수셨어요? — Have you eaten (your meal)?
★★★☆☆
연세
yeonse
tuổi (kính ngữ của 나이)
연세가 어떻게 되세요? — How old are you? (politely)
★★★☆☆
께서
kkeseo
tiểu từ chủ ngữ kính ngữ (thay 이/가)
아버지께서 신문을 읽으세요. — Father is reading the newspaper.
★★★☆☆
kke
tiểu từ 'cho' kính ngữ (thay 에게/한테)
선생님께 선물을 드렸어요. — I gave a gift to the teacher.
★★★☆☆
여쭤보다
yeojjwoboda
hỏi (khiêm ngữ của 묻다)
뭐 좀 여쭤봐도 될까요? — May I ask you something?
★★★☆☆

Grammar Patterns

V/A-stem + (으)시 + ending Subject Honorific ~(으)시

Chèn ~(으)시 giữa thân động từ/tính từ và đuôi câu để tôn kính chủ ngữ (người thực hiện hành động). Thêm 으시 sau phụ âm, 시 sau nguyên âm. Ở thể 해요 thành ~(으)세요. Dùng khi chủ ngữ lớn tuổi hoặc địa vị cao hơn.

선생님이 책을 읽으세요. — The teacher reads a book.
Seonsaengnimi chaegeul ilgeuseyo.
어머니가 지금 오세요. — Mother is coming now.
Eomeoniga jigeum oseyo.
사장님이 바쁘세요. — The boss is busy.
Sajangnimi bappeuseyo.
있다→계시다, 먹다→드시다, 자다→주무시다 Special Honorific Verbs

Một số động từ có dạng kính ngữ riêng biệt thay vì chỉ thêm ~(으)시. Quan trọng: 있다→계시다, 먹다/마시다→드시다 hoặc 잡수시다, 자다→주무시다, 죽다→돌아가시다, 말하다→말씀하시다. Dùng dạng đặc biệt này.

부모님은 거실에 계세요. — My parents are in the living room.
Bumonimeun geosire gyeseyo.
할아버지께서 진지를 드세요. — Grandfather is eating his meal.
Harabeojikkeseo jinjireul deuseyo.
어머니는 벌써 주무세요. — Mother is already sleeping.
Eomeonineun beolsseo jumuseyo.
N + 께서 / N + 께 / N + 님 Honorific Particles & Title Suffix

Khi tôn kính chủ ngữ, tiểu từ chủ ngữ 이/가 thành 께서, tiểu từ tặng cách 에게/한테 ('cho') thành 께. Hậu tố ~님 gắn vào chức danh để nâng cao: 선생→선생님, 사장→사장님. Thường đi cùng động từ ~(으)시.

할머니께서 오셨어요. — Grandmother has arrived.
Halmeonikkeseo osyeosseoyo.
교수님께 이메일을 보냈어요. — I sent an email to the professor.
Gyosunimkke imeireul bonaesseoyo.
부장님이 회의를 하세요. — The department head is holding a meeting.
Bujangnimi hoeuireul haseyo.
드리다 / 여쭤보다 / 뵙다 (humble forms) Humble Verbs (lowering yourself)

Tiếng Hàn còn có dạng khiêm ngữ hạ thấp người nói để nâng người nghe. 주다→드리다 (cho người trên), 묻다→여쭤보다, 보다/만나다→뵙다/뵈다. Áp dụng khi TÂN NGỮ là người bề trên, không phải chủ ngữ.

사장님께 보고서를 드렸어요. — I gave the report to the CEO.
Sajangnimkke bogoseoreul deuryeosseoyo.
선생님께 여쭤볼 게 있어요. — I have something to ask the teacher.
Seonsaengnimkke yeojjwobol ge isseoyo.
내일 교수님을 뵙겠습니다. — I will meet the professor tomorrow.
Naeil gyosunimeul boepgesseumnida.

Kiểm tra (6 questions)

Question 1 of 6

Which sentence correctly honors the subject 'teacher' (선생님)?

선생님을 높이는 올바른 문장은?

← Future & Intention — ~(으)ㄹ 거예요, ~(으)려고, ~겠다 Sentence Connectors — ~고, ~아/어서, ~지만, ~는데, ~(으)니까 →