HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Hội thoại

Lời chào & Giao tiếp xã hội

+100 XP
~20 min

Learn essential Korean greetings, from 안녕하세요 to formal farewells.

Từ vựng (8)

안녕하세요
annyeonghaseyo
Xin chào (trang trọng)
안녕하세요! 처음 뵙겠습니다. — Hello! Nice to meet you.
★☆☆☆☆
안녕히 가세요
annyeonghi gaseyo
Tạm biệt (người ra về)
안녕히 가세요! — Goodbye!
★☆☆☆☆
감사합니다
gamsahamnida
Cảm ơn (trang trọng)
정말 감사합니다. — Thank you very much.
★☆☆☆☆
죄송합니다
joesonghamnida
Tôi xin lỗi (trang trọng)
늦어서 죄송합니다. — I'm sorry for being late.
★☆☆☆☆
괜찮아요
gwaenchanayo
Không sao
괜찮아요, 걱정 마세요. — It's okay, don't worry.
★☆☆☆☆
안녕히 계세요
annyeonghi gyeseyo
Tạm biệt (người ở lại)
그럼 안녕히 계세요. — Well, goodbye then.
★★☆☆☆
처음 뵙겠습니다
cheoeum boepgesseumnida
Rất vui được gặp bạn
처음 뵙겠습니다, 이민준입니다. — Nice to meet you, I'm Lee Min-jun.
★★☆☆☆
잘 부탁드립니다
jal butakdeurimnida
Mong bạn chỉ bảo
앞으로 잘 부탁드립니다. — I look forward to working with you.
★★☆☆☆

Kiểm tra (2 questions)

Question 1 of 2

How do you say 'Thank you' formally in Korean?

'감사합니다'의 뜻은 무엇인가요?

← Pronunciation: Nasalization & Lateralization Numbers: Two Systems (순우리말 & 한자어) →