Phát âm 3: Mũi & Lỏng
Learn how stops become nasals and how ㄴ+ㄹ become ㄹㄹ.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (13)
Grammar Patterns
경음화 (받침 + ㄱ/ㄷ/ㅂ/ㅅ/ㅈ) Tensification (된소리되기) Khi phụ âm cuối là âm tắc (nhóm ㄱ, ㄷ, ㅂ) đứng trước ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ thì phụ âm đứng sau biến thành âm căng tương ứng: ㄱ→ㄲ, ㄷ→ㄸ, ㅂ→ㅃ, ㅅ→ㅆ, ㅈ→ㅉ. Chữ viết không đổi, chỉ cách phát âm căng lên. Ví dụ: 학교 viết bằng ㄱ nhưng đọc là [학꾜].
격음화 (ㅎ + ㄱ/ㄷ/ㅂ/ㅈ → ㅋ/ㅌ/ㅍ/ㅊ) Aspiration (거센소리되기) Khi ㅎ gặp ㄱ, ㄷ, ㅂ, hoặc ㅈ (ㅎ đứng trước hay sau đều được), chúng hợp thành một phụ âm bật hơi: ㄱ+ㅎ→ㅋ, ㄷ+ㅎ→ㅌ, ㅂ+ㅎ→ㅍ, ㅈ+ㅎ→ㅊ. Áp dụng dù ㅎ là phụ âm cuối hay phụ âm đầu của âm tiết sau. Ví dụ: 축하→[추카], 좋다→[조타].
구개음화 (받침 ㄷ/ㅌ + 이/히 → 지/치) Palatalization (구개음화) Khi phụ âm cuối ㄷ hoặc ㅌ đứng trước nguyên âm 이 (hoặc 히), âm chuyển thành âm vòm: ㄷ+이→[지], ㅌ+이→[치], ㄷ+히→[치]. Lưỡi di chuyển lên vòm miệng. Hiện tượng này chỉ xảy ra ở ranh giới hình vị (gốc từ + trợ từ/đuôi từ), không xảy ra bên trong một gốc từ. Ví dụ: 굳이→[구지], 같이→[가치].
Kiểm tra (5 questions)
How is 학교 (school) actually pronounced?
학교는 실제로 어떻게 발음되나요?