HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Phát âm

Phát âm 3: Mũi & Lỏng

+80 XP
~20 min

Learn how stops become nasals and how ㄴ+ㄹ become ㄹㄹ.

Từ vựng (13)

학교
hakgyo
trường học
저는 학교에 가요. — I go to school.
★☆☆☆☆
식당
sikdang
nhà hàng, quán ăn
식당에서 점심을 먹어요. — I eat lunch at the restaurant.
★☆☆☆☆
국밥
gukbap
cơm chan canh
국밥 한 그릇 주세요. — Please give me one bowl of gukbap.
★★☆☆☆
축하
chukha
lời chúc mừng
생일 축하해요! — Happy birthday! (Congratulations!)
★★☆☆☆
좋다
jota
tốt, hay
날씨가 좋다. — The weather is good.
★★☆☆☆
같이
gachi
cùng nhau
같이 영화 봐요. — Let's watch a movie together.
★★☆☆☆
젓가락
jeotgarak
đũa
젓가락으로 먹어요. — I eat with chopsticks.
★★☆☆☆
박수
baksu
vỗ tay
사람들이 박수를 쳐요. — People are clapping.
★★☆☆☆
놓다
nota
đặt, để xuống
책을 책상에 놓다. — Put the book on the desk.
★★☆☆☆
입학
iphak
nhập học
내일 입학 시험이 있어요. — There is an admission exam tomorrow.
★★★☆☆
굳이
guji
cố tình, nhất quyết
굳이 갈 필요는 없어요. — There's no particular need to go.
★★★☆☆
해돋이
haedoji
bình minh, mặt trời mọc
새해 해돋이를 봤어요. — I watched the New Year's sunrise.
★★★☆☆
닫히다
dachida
bị đóng lại
문이 닫히다. — The door is closed.
★★★★☆

Grammar Patterns

경음화 (받침 + ㄱ/ㄷ/ㅂ/ㅅ/ㅈ) Tensification (된소리되기)

Khi phụ âm cuối là âm tắc (nhóm ㄱ, ㄷ, ㅂ) đứng trước ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ thì phụ âm đứng sau biến thành âm căng tương ứng: ㄱ→ㄲ, ㄷ→ㄸ, ㅂ→ㅃ, ㅅ→ㅆ, ㅈ→ㅉ. Chữ viết không đổi, chỉ cách phát âm căng lên. Ví dụ: 학교 viết bằng ㄱ nhưng đọc là [학꾜].

학교 — school → pronounced [학꾜]
hakgyo → [hakkyo]
식당 — restaurant → pronounced [식땅]
sikdang → [sikttang]
국밥 — soup with rice → pronounced [국빱]
gukbap → [gukppap]
격음화 (ㅎ + ㄱ/ㄷ/ㅂ/ㅈ → ㅋ/ㅌ/ㅍ/ㅊ) Aspiration (거센소리되기)

Khi ㅎ gặp ㄱ, ㄷ, ㅂ, hoặc ㅈ (ㅎ đứng trước hay sau đều được), chúng hợp thành một phụ âm bật hơi: ㄱ+ㅎ→ㅋ, ㄷ+ㅎ→ㅌ, ㅂ+ㅎ→ㅍ, ㅈ+ㅎ→ㅊ. Áp dụng dù ㅎ là phụ âm cuối hay phụ âm đầu của âm tiết sau. Ví dụ: 축하→[추카], 좋다→[조타].

축하 — congratulation → pronounced [추카]
chukha → [chuka]
좋다 — to be good → pronounced [조타]
jota → [jota]
입학 — admission → pronounced [이팍]
iphak → [ipak]
구개음화 (받침 ㄷ/ㅌ + 이/히 → 지/치) Palatalization (구개음화)

Khi phụ âm cuối ㄷ hoặc ㅌ đứng trước nguyên âm 이 (hoặc 히), âm chuyển thành âm vòm: ㄷ+이→[지], ㅌ+이→[치], ㄷ+히→[치]. Lưỡi di chuyển lên vòm miệng. Hiện tượng này chỉ xảy ra ở ranh giới hình vị (gốc từ + trợ từ/đuôi từ), không xảy ra bên trong một gốc từ. Ví dụ: 굳이→[구지], 같이→[가치].

굳이 — deliberately → pronounced [구지]
guji → [guji]
같이 — together → pronounced [가치]
gachi → [gachi]
해돋이 — sunrise → pronounced [해도지]
haedoji → [haedoji]

Kiểm tra (5 questions)

Question 1 of 5

How is 학교 (school) actually pronounced?

학교는 실제로 어떻게 발음되나요?

← Pronunciation: Tensification & Aspiration Hello, Korea! — Greetings & Social Phrases →