Tục ngữ, Thành ngữ bốn chữ & Quán ngữ Hàn Quốc
Speak like a native by mastering the most common Korean proverbs (속담), four-character idioms (사자성어), and idiomatic expressions (관용구). Learn what each one literally means, when to use it, and the cultural story behind it.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (14)
Grammar Patterns
관용구: 신체 부위 + 형용사/동사 Body-part idioms (발이 넓다, 손이 크다, 입이 무겁다) Nhiều quán ngữ Hàn kết hợp 'bộ phận cơ thể + động/tính từ', mang nghĩa bóng chứ không phải nghĩa đen. 발이 넓다 (quen biết rộng), 손이 크다 (hào phóng), 입이 무겁다 (kín miệng), 귀가 얇다 (cả tin, dễ bị thuyết phục). Hãy học như cụm cố định, đừng dịch từng chữ.
속담 인용: ~다고/~라고 하더니, ~다더니 Quoting a proverb: '~다더니' / '~라고 하더니' (as the saying goes...) Để trích dẫn một câu tục ngữ khi thực tế đúng như vậy, người Hàn thêm '~다더니' hoặc '~(이)라고 하더니' vào câu tục ngữ, nghĩa là 'đúng như câu nói... (và giờ thấy đúng thật)'. Cấu trúc: [tục ngữ] + 다더니 + [tình huống tương ứng]. Rất thông dụng trong hội thoại.
사자성어 + (이)다 / (으)로 서술 Using 사자성어 as predicates and adverbs (~예요 / ~(으)로) Thành ngữ bốn chữ (사자성어) là danh từ Hán-Hàn nên dùng như danh từ thường. Làm vị ngữ dùng '~(이)예요/이에요' (이게 일석이조예요 = đây là một công đôi việc); biểu cảm thán dùng '~(이)네요'. Khiến lời nói nghe có học và súc tích — hay gặp trong bài luận, phỏng vấn, lời chúc.
Kiểm tra (6 questions)
What does the idiom '발이 넓다' (literally 'feet are wide') actually mean?
'발이 넓다'는 관용구의 실제 뜻은 무엇일까요?