HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Ngữ pháp

Thể bị động & sai khiến (이/히/리/기)

+200 XP
~35 min

Master Korean passive and causative voice using the 이/히/리/기 infixes, plus -아/어지다 and -게 하다 constructions. Learn to convert active sentences to passive, mark agents with 에게/한테/에, and avoid common over-passivization mistakes.

Từ vựng (13)

보이다
boida
được nhìn thấy / trông thấy (bị động của 보다)
창문 너머로 바다가 보여요. — The sea is visible beyond the window.
★★★☆☆
들리다
deullida
được nghe thấy / nghe thấy (bị động của 듣다)
옆방에서 음악 소리가 들려요. — Music can be heard from the next room.
★★★☆☆
잡히다
japhida
bị bắt / bị tóm (bị động của 잡다)
도둑이 경찰에게 잡혔어요. — The thief was caught by the police.
★★★☆☆
닫히다
dachida
bị đóng / đóng lại (bị động của 닫다)
바람에 문이 갑자기 닫혔어요. — The door suddenly closed in the wind.
★★★☆☆
열리다
yeollida
được mở / mở ra (bị động của 열다)
회의가 다음 주에 열려요. — The meeting will be held next week.
★★★☆☆
쓰이다
sseuida
được dùng / được viết (bị động của 쓰다)
이 단어는 일상에서 자주 쓰여요. — This word is used often in daily life.
★★★☆☆
먹이다
meogida
cho ăn / đút ăn (sai khiến của 먹다)
엄마가 아기에게 밥을 먹여요. — The mother feeds the baby.
★★★☆☆
입히다
iphida
mặc cho (ai) / cho mặc (sai khiến của 입다)
아이에게 따뜻한 옷을 입혔어요. — I dressed the child in warm clothes.
★★★☆☆
살리다
sallida
cứu sống / giữ cho sống (sai khiến của 살다)
의사가 환자를 살렸어요. — The doctor saved the patient.
★★★☆☆
웃기다
utgida
làm cho (ai) cười / gây cười (sai khiến của 웃다)
그 코미디언이 관객을 웃겼어요. — That comedian made the audience laugh.
★★★☆☆
받다
batda
nhận — tạo bị động với danh từ Hán-Hàn (사랑받다 được yêu)
그 배우는 많은 사랑을 받았어요. — That actor received a lot of love.
★★★☆☆
켜지다
kyeojida
tự bật lên / sáng lên (-어지다 của 켜다)
센서로 불이 자동으로 켜져요. — The light turns on automatically by sensor.
★★★★☆
당하다
danghada
bị / chịu (điều xấu) — bị động chỉ thiệt hại
그는 사기를 당했어요. — He got scammed.
★★★★☆

Grammar Patterns

능동 → 피동: V + 이/히/리/기 Suffixal Passive (이/히/리/기)

Tạo bị động bằng cách chèn một trong bốn phụ tố vào thân động từ: -이- (보다→보이다), -히- (잡다→잡히다), -리- (열다→열리다), -기- (안다→안기다). Tân ngữ gốc thành chủ ngữ (dùng 이/가), còn tác nhân được đánh dấu bằng 에게/한테 (người/vật) hoặc 에 (đồ vật/lực). Mỗi động từ dùng phụ tố nào phải học thuộc riêng.

쥐가 고양이에게 잡혔어요. — The mouse was caught by the cat.
Jwiga goyangiege japhyeosseoyo.
멀리서 음악 소리가 들려요. — Music can be heard from far away.
Meolliseo eumak soriga deullyeoyo.
바람에 창문이 닫혔어요. — The window was closed by the wind.
Barame changmuni dachyeosseoyo.
V-아/어지다 (상태변화 피동) -아/어지다 Passive / Change of State

Gắn -아지다/-어지다 vào thân động từ để diễn tả bị động hoặc thay đổi trạng thái tự nhiên, khi không có tác nhân rõ ràng. Dùng cho động từ không có dạng 이/히/리/기: 만들다→만들어지다, 켜다→켜지다, 끊다→끊어지다. Với tính từ, đuôi này nghĩa là 'trở nên' (예뻐지다), liên quan nhưng khác bị động.

이 빵은 우리 가게에서 만들어져요. — This bread is made at our shop.
I ppangeun uri gageeseo mandeureojyeoyo.
전화가 갑자기 끊어졌어요. — The call suddenly got cut off.
Jeonhwaga gapjagi kkeuneojyeosseoyo.
버튼을 누르면 화면이 켜져요. — If you press the button, the screen turns on.
Beoteuneul nureumyeon hwamyeoni kyeojyeoyo.
V-이/히/리/기 (사동) & N+시키다 Suffixal Causative & 시키다

Cùng các phụ tố 이/히/리/기 (và 우/구/추) cũng tạo thể sai khiến, nghĩa là 'làm/cho ai đó làm': 먹다→먹이다, 입다→입히다, 살다→살리다, 웃다→웃기다, 자다→재우다. Đối tượng bị sai khiến đánh dấu bằng 에게/한테 (hoặc 을/를 khi tác động trực tiếp). Với danh từ hành động Hán-Hàn, thêm 시키다: 공부시키다, 진정시키다.

간호사가 아기를 재웠어요. — The nurse put the baby to sleep.
Ganhosaga agireul jaewosseoyo.
선생님이 학생들에게 책을 읽혔어요. — The teacher had the students read the book.
Seonsaengnimi haksaengdeurege chaegeul ilkyeosseoyo.
엄마가 아이를 공부시켜요. — The mother makes the child study.
Eommaga aireul gongbusikyeoyo.
V-게 하다 / V-게 만들다 Periphrastic Causative (-게 하다)

Thể sai khiến năng sản và đều đặn nhất: gắn -게 하다 ('làm/cho ai làm') vào BẤT KỲ thân động từ hay tính từ nào. Khác với sai khiến phụ tố (thường hàm ý tác động trực tiếp), -게 하다 bao gồm cả 'bắt' (cưỡng ép) lẫn 'cho phép', là lựa chọn an toàn khi không có dạng sai khiến riêng. -게 만들다 nhấn mạnh kết quả. Đối tượng dùng 이/가 hoặc 을/를.

엄마가 동생을 울게 했어요. — Mom made my younger sibling cry.
Eommaga dongsaengeul ulge haesseoyo.
그 영화가 나를 많이 생각하게 만들었어요. — That movie made me think a lot.
Geu yeonghwaga nareul mani saenggakhage mandeureosseoyo.
아이들이 자유롭게 놀게 해 주세요. — Please let the children play freely.
Aideuri jayuropge nolge hae juseyo.
피동 만들기: N+되다/받다/당하다 Sino-Korean Passive (되다/받다/당하다)

Danh từ hành động Hán-Hàn thành bị động không cần phụ tố, chỉ đổi trợ động từ. 하다→되다 (trung tính: 해결되다, 사용되다); →받다 (thụ hưởng/nhận: 존경받다, 사랑받다); →당하다 (chịu thiệt hại: 무시당하다, 사기당하다). Chọn sai trợ động từ sẽ làm thay đổi sắc thái cảm xúc của câu.

문제가 빨리 해결됐어요. — The problem was solved quickly.
Munjega ppalli haegyeoldwaesseoyo.
그 학자는 모두에게 존경받아요. — That scholar is respected by everyone.
Geu hakjaneun moduege jongyeongbadayo.
그는 사람들에게 무시당했어요. — He was ignored/snubbed by people.
Geuneun saramdeurege musidanghaesseoyo.

Kiểm tra (6 questions)

Question 1 of 6

Convert to passive: '경찰이 도둑을 잡았어요' (The police caught the thief). Which is correct?

능동문 '경찰이 도둑을 잡았어요'를 피동으로 바꾸면?

← Indirect Speech: Reporting What Was Said Korean Idioms, Proverbs & Four-Character Sayings →