HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Phát âm

Phát âm 1: Nối âm

+80 XP
~20 min

When consonants link across syllable boundaries — make your speech flow naturally.

Từ vựng (13)

음악
eumak
âm nhạc
저는 음악을 좋아해요. — I like music.
★☆☆☆☆
한국어
hangugeo
tiếng Hàn
한국어를 배워요. — I study Korean.
★☆☆☆☆
이름
ireum
tên
이름이 뭐예요? — What is your name?
★☆☆☆☆
집에
jibe
ở nhà / về nhà
집에 가요. — I'm going home.
★☆☆☆☆
직업
jigeop
nghề nghiệp
직업이 뭐예요? — What is your job?
★★☆☆☆
발음
bareum
phát âm
한국어 발음이 어려워요. — Korean pronunciation is hard.
★★☆☆☆
옷이
osi
quần áo (chủ ngữ)
옷이 예뻐요. — The clothes are pretty.
★★☆☆☆
책을
chaegeul
sách (tân ngữ)
책을 읽어요. — I read a book.
★★☆☆☆
맛있어요
masisseoyo
ngon
이 음식은 맛있어요. — This food is delicious.
★★☆☆☆
직업이에요
jigeobieyo
là nghề nghiệp
선생님은 좋은 직업이에요. — Teacher is a good job.
★★☆☆☆
꽃이
kkochi
hoa (chủ ngữ)
꽃이 피었어요. — The flower bloomed.
★★★☆☆
읽어요
ilgeoyo
đọc
신문을 읽어요. — I read the newspaper.
★★★☆☆
앉아요
anjayo
ngồi
여기 앉아요. — Sit here.
★★★☆☆

Grammar Patterns

받침 + 모음 → 받침이 다음 음절 첫소리로 넘어감 Basic Linking (연음 법칙)

Khi một âm tiết kết thúc bằng phụ âm cuối (받침) và âm tiết tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm (chữ ㅇ câm), phụ âm cuối sẽ chuyển sang làm âm đầu của âm tiết sau. Chính tả không đổi, chỉ cách đọc thay đổi. Ví dụ: 음악 viết là eum+ak nhưng đọc là eu-mak.

음악 → [으막] — music → pronounced eu-mak (the ㅁ links over)
eumak → [eumak]
한국어 → [한구거] — Korean → pronounced han-gu-geo (ㄱ links over)
hangugeo → [hangugeo]
이름이 → [이르미] — the name → pronounced i-reu-mi (ㅁ links to 이)
ireumi → [ireumi]
명사 + 이/을/에/은 등 모음 조사 → 연음 Linking with Vowel Particles

Nối âm xảy ra liên tục khi bạn gắn các tiểu từ bắt đầu bằng nguyên âm — 이 (chủ ngữ), 을 (tân ngữ), 에 (đến/ở), 은 (chủ đề). Phụ âm cuối của danh từ nhảy sang tiểu từ. Đây là nơi người mới học nghe thấy nối âm nhiều nhất. Ví dụ: 책+을 nghe như chae-geul, không phải chaek-eul.

책을 → [채글] — the book (object) → chae-geul, ㄱ links into 을
chaegeul → [chaegeul]
집에 → [지베] — to home → ji-be, ㅂ links into 에
jibe → [jibe]
직업이 → [지거비] — the job (subject) → ji-geo-bi, ㅂ links into 이
jigeobi → [jigeobi]
겹받침 + 모음 → 두 자음 모두 발음 (한 개는 넘어감) Linking with Double 받침 (겹받침)

Khi một âm tiết có phụ âm cuối kép (như ㄺ, ㄵ, ㄼ) và theo sau là nguyên âm, cả hai phụ âm đều được phát âm: phụ âm đầu giữ làm 받침, phụ âm thứ hai nối sang âm tiết sau. Ngược lại, trước một phụ âm chỉ nghe được một trong hai. Ví dụ: 읽어요 = il-geo-yo (cả ㄹ và ㄱ), nhưng 읽다 = ik-tta.

읽어요 → [일거요] — read (polite) → il-geo-yo, both ㄹ and ㄱ heard
ilgeoyo → [ilgeoyo]
앉아요 → [안자요] — sit (polite) → an-ja-yo, ㄴ stays and ㅈ links over
anjayo → [anjayo]
읽다 → [익따] — read (dictionary) → ik-tta, only one consonant before ㄷ
ikda → [iktta]
받침 ㅅ/ㅆ/ㅈ/ㅊ/ㅌ + 모음 → [ㅅ/ㅆ/ㅈ/ㅊ] 소리로 넘어감 Linking Restores the Original Consonant

Các phụ âm cuối như ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅌ khi đứng một mình phát âm thành [t] (ví dụ 옷 = ot). Nhưng khi có nguyên âm theo sau, phụ âm gốc theo chính tả sẽ sống lại và nối sang. 옷 một mình là ot, nhưng 옷이 là o-si (ㅅ trở lại), và 꽃이 là kko-chi (ㅊ trở lại). Chính tả cho bạn biết âm nối thật sự.

옷이 → [오시] — the clothes → o-si, hidden ㅅ links over
osi → [osi]
꽃이 → [꼬치] — the flower → kko-chi, hidden ㅊ links over
kkochi → [kkochi]
맛있어요 → [마시써요] — delicious → ma-si-sseo-yo, ㅅ links into 있
masisseoyo → [masisseoyo]

Kiểm tra (5 questions)

Question 1 of 5

How is 음악 (music) actually pronounced when you apply linking?

음악은 연음을 적용하면 실제로 어떻게 발음하나요?

← Final Consonants (받침) Pronunciation: Tensification & Aspiration →