Mua sắm & Mặc cả
Navigate Korean markets and stores with confidence. Learn to ask prices, request discounts, talk about quantities and sizes, and bargain politely at traditional markets — the real conversational Korean you need for everyday shopping.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (14)
Grammar Patterns
V + 아/어 주세요 Polite request — 'Please do (for me)' Gắn -아/어 주세요 vào gốc động từ để lịch sự nhờ ai đó làm gì cho mình. Gốc có nguyên âm ㅏ/ㅗ dùng -아 주세요; còn lại dùng -어 주세요. Đây là mẫu câu cốt lõi khi mua sắm: xin giảm giá, gói hàng, cho xem hàng.
V + 아/어도 돼요? Asking permission — 'May I...?' Thêm -아/어도 돼요? vào gốc động từ để xin phép, nghĩa đen là 'làm... cũng được chứ?'. Dùng để hỏi có được mặc thử, sờ hàng, hay trả tiền theo cách nào đó không. Trả lời 네, 돼요 (được) hoặc 안 돼요 (không được).
N + (이)나 / 쯤 Approximate quantity & price — 'about / around' Dùng 쯤 sau số hoặc số tiền để nói 'khoảng' (만 원쯤 = khoảng 10.000 won). Dùng (이)나 để nhấn mạnh số lượng nhiều 'đến tận' (세 개나 = đến ba cái). Cả hai đều tiện khi thương lượng số lượng và ngân sách lúc mua sắm.
A + 게 해 주세요 Bargaining softener — 'Make it (cheaper) for me' Biến tính từ thành trạng từ bằng -게, rồi thêm 해 주세요 để nhờ người bán 'làm cho' như vậy. 싸게 해 주세요 ('làm rẻ giúp') là câu mặc cả lịch sự kinh điển ở chợ Hàn — nhẹ nhàng và thân thiện hơn việc đòi thẳng một con số.
Kiểm tra (6 questions)
You want a discount at a market. Which phrase politely asks the seller to lower the price?
시장에서 가격을 깎고 싶을 때 알맞은 표현은?